Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]
Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]

Chenglong 3 chân H5 270HP thùng mui bạt [9.6m - 14 tấn]

Giá bán VNĐ

Giá khuyến mãi: Liên hệ 0971 203 196 (24/7)
  • Model: LZ1250M5DBT/TTCM-KM2
  • Kích thước bao (DxRxC): 11880 x 2500 x 3940 mm
  • Kích thước lòng thùng (DxRxC): 9600 x 2360 x 830/2520 mm
  • KLBT: 10020 Kg
  • KLHH CP: 13850 Kg
  • KLTB: 24000 Kg
  • Động cơ Yuchai: YC6A270-50
  • Công suất: 199kW/2300rpm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Tên sản phẩm 6x4 H5 270Hp mui bạt 9.6m
Model LZ1310H7FBT 

KÍCH THƯỚC

  Khung mui cố định Khung mui mở vĩ
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 11880 x 2500 x 3940 11885 x 2500 x 3965
Kích thước thùng xe (DxRxC) (mm) 9600 x 2360 x 830/2520 9600 x 2360 x 830/2520

TẢI TRỌNG

Tải trọng bản thân (Kg) 10020 10320
Tải trọng hàng hóa (Kg) 13850 13550
Tải trọng toàn bộ (Kg) 24000
Số người chở (Người) 02

ĐỘNG CƠ

Mã động cơ Yuchai, model động cơ YC6A270-50
Loại động cơ Động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh, Turbo tăng áp
hệ thống phun nhiên liệu điện tử common-rail+bộ xử lý khí thải SCR 
Dung tích công tác (cc) 7520
Công suất cực đại (HP/rpm) 270/2300
Momen xoắn cực đại (N.m/rpm) 1250/ 1200-1600
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

HỘP SỐ

Model  FAST 9JS135T-B
Hộp số 9 số tiến, 1 số lùi (có số C chậm)
Ly hợp Ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

HỆ THỐNG TREO

Trước Phụ thuộc, 11 lá nhíp, dạng bán elip, thanh cân bằng thủy lực
Sau Phụ thuộc, 10 lá nhíp, dạng bán elip không rời với bánh xe dự phòng

VÀNH & LỐP XE

Kiểu lốp xe Trước lốp đơn/ Sau lốp đôi 
Cỡ lốp xe (trước/sau) 12R22.5
Công thức bánh 6 x 4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính Phanh Wabco
Hệ thống phanh hỗ trợ Hệ thống phanh khí mạch kép, Hệ thống đỗ xe cho bánh sau, Phanh xả Grant.

HIỆU SUẤT

Tốc độ tối ưu (km/ h)  
Khả năng leo dốc tối đa (%)  
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)  
Thùng nhiên liệu 250 L hợp kim nhôm có nắp khóa nhiên liệu

TRANG BỊ KHÁC

Cabin H5 - 2 giường, cabin nâng điện, ghế hơi bên tài, cabin giảm chấn bằng 4 bóng hơi, điều hòa 2 chiều nóng và lạnh, gương điều chỉnh điện.

Xe tải Chenglong